The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó nói tiếng Anh là gì?

khó nói tiếng Anh là delicate /ˈdelɪkət/. Dễ vỡ hoặc nhạy cảm, cần xử lý cẩn thận.

Hình minh hoạ "khó nói" tiếng Anh là "delicate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delicate

Tính từ
/ˈdelɪkət/

Ví dụ câu với khó nói / delicate

  1. 1

    The porcelain vase is very delicate and must be handled with care.

    Chiếc bình sứ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận.

  2. 2

    She has a delicate health that requires special attention.

    Cô ấy có sức khỏe yếu ớt và cần chăm sóc đặc biệt.

Ghi chú dùng từ khó nói

Từ 'delicate' mô tả sự mỏng manh hoặc nhạy cảm. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'sensitive' (nhạy cảm), 'fine' (tinh tế).

Video minh hoạ khó nói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khó nói

Câu hỏi thường gặp về "khó nói"

Khó nói tiếng Anh là gì?

Khó nói tiếng Anh là "delicate" (tính từ), nghĩa là: Dễ vỡ hoặc nhạy cảm, cần xử lý cẩn thận.

"delicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delicate" nghĩa tiếng Việt là "khó nói". Từ 'delicate' mô tả sự mỏng manh hoặc nhạy cảm.

Phát âm "delicate" như thế nào?

"delicate" có phiên âm IPA /ˈdelɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delicate"?

Chiếc bình sứ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận. — The porcelain vase is very delicate and must be handled with care.