The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó chơi tiếng Anh là gì?

khó chơi tiếng Anh là hard to get along with /hɑrd tə ɡɛt əˈlɔŋ wɪð/. Dễ gây khó chịu hoặc không dễ hòa hợp với người khác.

Hình minh hoạ "khó chơi" tiếng Anh là "hard to get along with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard to get along with

Cụm từ
/hɑrd tə ɡɛt əˈlɔŋ wɪð/

Ví dụ câu với khó chơi / hard to get along with

  1. 1

    Anh ấy là người khó chơi, luôn gây rối trong nhóm.

    He is a hard to get along with person, always causing trouble in the group.

  2. 2

    Cô ấy khó chơi, nên cần kiên nhẫn để hiểu và làm quen.

    She is hard to get along with, so patience is needed to understand and get used to her.

Ghi chú dùng từ khó chơi

Khó chơi là tính từ miêu tả người khó hòa hợp hoặc dễ gây mâu thuẫn. Các từ liên quan: khó chịu (annoying), hòa hợp (harmonious), thân thiện (friendly).

Video minh hoạ khó chơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó chơi

Câu hỏi thường gặp về "khó chơi"

Khó chơi tiếng Anh là gì?

Khó chơi tiếng Anh là "hard to get along with" (cụm từ), nghĩa là: Dễ gây khó chịu hoặc không dễ hòa hợp với người khác.

"hard to get along with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard to get along with" nghĩa tiếng Việt là "khó chơi". Khó chơi là tính từ miêu tả người khó hòa hợp hoặc dễ gây mâu thuẫn.

Phát âm "hard to get along with" như thế nào?

"hard to get along with" có phiên âm IPA /hɑrd tə ɡɛt əˈlɔŋ wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard to get along with"?

He is a hard to get along with person, always causing trouble in the group. — Anh ấy là người khó chơi, luôn gây rối trong nhóm.