The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó chữa tiếng Anh là gì?

khó chữa tiếng Anh là refractory /rɪˈfræk.tər.i/. Khó điều trị hoặc kiểm soát, thường dùng để mô tả bệnh hoặc tình trạng y học không đáp ứng với điều trị thông thường.

Hình minh hoạ "khó chữa" tiếng Anh là "refractory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

refractory

Tính từ
/rɪˈfræk.tər.i/

Ví dụ câu với khó chữa / refractory

  1. 1

    Bệnh nhân mắc bệnh lao kháng thuốc rất khó chữa.

    The patient with drug-resistant tuberculosis is very refractory to treatment.

  2. 2

    Tình trạng này là một thách thức lớn vì nó rất khó chữa.

    This condition is a major challenge because it is highly refractory.

Ghi chú dùng từ khó chữa

Từ này dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng y học khó điều trị hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: 'resistant' (kháng), 'persistent' (kiên trì), 'intractable' (không thể chữa khỏi).

Video minh hoạ khó chữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khó chữa

Câu hỏi thường gặp về "khó chữa"

Khó chữa tiếng Anh là gì?

Khó chữa tiếng Anh là "refractory" (tính từ), nghĩa là: Khó điều trị hoặc kiểm soát, thường dùng để mô tả bệnh hoặc tình trạng y học không đáp ứng với điều trị thông thường.

"refractory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"refractory" nghĩa tiếng Việt là "khó chữa". Từ này dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng y học khó điều trị hoặc kiểm soát.

Phát âm "refractory" như thế nào?

"refractory" có phiên âm IPA /rɪˈfræk.tər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "refractory"?

The patient with drug-resistant tuberculosis is very refractory to treatment. — Bệnh nhân mắc bệnh lao kháng thuốc rất khó chữa.