Tiếng Việt
Khó đoán tiếng Anh là gì?
khó đoán tiếng Anh là erratic /ɪˈrætɪk/. Danh từ chỉ người hoặc vật có tính cách thất thường, không ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erratic
Ví dụ câu với khó đoán / erratic
- 1
Anh ấy là một người rất thất thường trong cách cư xử.
He is a very erratic person in his behavior.
- 2
Thời tiết thất thường khiến chúng ta khó dự đoán.
Erratic weather makes it hard to predict.
Ghi chú dùng từ khó đoán
Từ 'erratic' mô tả tính cách hoặc hành động không ổn định, thất thường. Các từ liên quan gồm 'unstable' (không ổn định), 'unpredictable' (không thể dự đoán), 'volatile' (bấp bênh).
Video minh hoạ khó đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó đoán
Câu hỏi thường gặp về "khó đoán"
Khó đoán tiếng Anh là gì?
Khó đoán tiếng Anh là "erratic" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật có tính cách thất thường, không ổn định.
"erratic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erratic" nghĩa tiếng Việt là "khó đoán". Từ 'erratic' mô tả tính cách hoặc hành động không ổn định, thất thường.
Phát âm "erratic" như thế nào?
"erratic" có phiên âm IPA /ɪˈrætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erratic"?
He is a very erratic person in his behavior. — Anh ấy là một người rất thất thường trong cách cư xử.