The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó lòng tiếng Anh là gì?

khó lòng tiếng Anh là hard to /hɑːrd tə/. Khó khăn hoặc không dễ dàng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Hình minh hoạ "khó lòng" tiếng Anh là "hard to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard to

Tính từ
/hɑːrd tə/

Ví dụ câu với khó lòng / hard to

  1. 1

    Nhiều việc trong dự án này rất khó lòng hoàn thành đúng hạn.

    Many tasks in this project are hard to complete on time.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy khó lòng tin vào lời của anh ấy sau những gì đã xảy ra.

    She finds it hard to trust his words after what happened.

Ghi chú dùng từ khó lòng

Khó lòng thể hiện sự khó khăn hoặc thiếu khả năng thực hiện điều gì đó. Các từ liên quan: khó khăn (difficulty), khó nhọc (hardship), khó chịu (uncomfortable).

Video minh hoạ khó lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó lòng

Câu hỏi thường gặp về "khó lòng"

Khó lòng tiếng Anh là gì?

Khó lòng tiếng Anh là "hard to" (tính từ), nghĩa là: Khó khăn hoặc không dễ dàng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

"hard to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard to" nghĩa tiếng Việt là "khó lòng". Khó lòng thể hiện sự khó khăn hoặc thiếu khả năng thực hiện điều gì đó.

Phát âm "hard to" như thế nào?

"hard to" có phiên âm IPA /hɑːrd tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard to"?

Many tasks in this project are hard to complete on time. — Nhiều việc trong dự án này rất khó lòng hoàn thành đúng hạn.