Tiếng Việt
Kho nguyên liệu tiếng Anh là gì?
kho nguyên liệu tiếng Anh là Raw material warehouse /rɔː məˈtɪəriəl ˈwɛrhaʊs/. Kho chứa nguyên liệu thô chưa qua chế biến để sử dụng trong sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raw material warehouse
Ví dụ câu với kho nguyên liệu / Raw material warehouse
- 1
The factory stores raw materials in the warehouse before processing.
Nhà máy lưu trữ nguyên liệu trong kho trước khi chế biến.
- 2
Raw material warehouses are essential for manufacturing industries.
Kho nguyên liệu là thiết yếu cho các ngành công nghiệp sản xuất.
Ghi chú dùng từ kho nguyên liệu
Kho nguyên liệu là nơi lưu trữ các nguyên liệu thô như gỗ, sắt, hoặc nhựa để sử dụng trong sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'inventory' (hàng tồn kho), 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ kho nguyên liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho nguyên liệu
Câu hỏi thường gặp về "kho nguyên liệu"
Kho nguyên liệu tiếng Anh là gì?
Kho nguyên liệu tiếng Anh là "Raw material warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa nguyên liệu thô chưa qua chế biến để sử dụng trong sản xuất.
"Raw material warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raw material warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho nguyên liệu". Kho nguyên liệu là nơi lưu trữ các nguyên liệu thô như gỗ, sắt, hoặc nhựa để sử dụng trong sản xuất.
Phát âm "Raw material warehouse" như thế nào?
"Raw material warehouse" có phiên âm IPA /rɔː məˈtɪəriəl ˈwɛrhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raw material warehouse"?
Nhà máy lưu trữ nguyên liệu trong kho trước khi chế biến. — The factory stores raw materials in the warehouse before processing.