The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kho bãi tiếng Anh là gì?

kho bãi tiếng Anh là warehouse /ˈwɛrˌhaʊs/. Kho bãi là nơi chứa hàng hóa, vật dụng, hoặc nguyên liệu trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

Hình minh hoạ "kho bãi" tiếng Anh là "warehouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warehouse

Danh từ
/ˈwɛrˌhaʊs/

Ví dụ câu với kho bãi / warehouse

  1. 1

    Kho bãi này rất rộng để chứa tất cả hàng hóa.

    This warehouse is very spacious to store all the goods.

  2. 2

    Chúng tôi đã chuyển hàng vào kho bãi mới.

    We moved the goods into the new warehouse.

Ghi chú dùng từ kho bãi

Kho bãi là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'storage' (lưu trữ), 'inventory' (hàng tồn kho), 'logistics' (hậu cần).

Video minh hoạ kho bãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với kho bãi

Câu hỏi thường gặp về "kho bãi"

Kho bãi tiếng Anh là gì?

Kho bãi tiếng Anh là "warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho bãi là nơi chứa hàng hóa, vật dụng, hoặc nguyên liệu trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

"warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho bãi". Kho bãi là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'storage' (lưu trữ), 'inventory' (hàng tồn kho), 'logistics' (hậu cần).

Phát âm "warehouse" như thế nào?

"warehouse" có phiên âm IPA /ˈwɛrˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warehouse"?

This warehouse is very spacious to store all the goods. — Kho bãi này rất rộng để chứa tất cả hàng hóa.