The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ kho tiếng Anh là gì?

phụ kho tiếng Anh là warehouse assistant /ˈweəhaʊs əˈsɪstᵊnt/. Nhân viên hỗ trợ trong kho hàng, chịu trách nhiệm sắp xếp và kiểm tra hàng hóa.

Hình minh hoạ "phụ kho" tiếng Anh là "warehouse assistant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warehouse assistant

Danh từ
/ˈweəhaʊs əˈsɪstᵊnt/

Ví dụ câu với phụ kho / warehouse assistant

  1. 1

    Nhân viên phụ kho giúp sắp xếp hàng hóa trong kho.

    The warehouse assistant helps organize the goods in the warehouse.

  2. 2

    Phụ kho kiểm tra số lượng hàng trước khi gửi đi.

    The warehouse assistant checks the quantity of goods before shipment.

Ghi chú dùng từ phụ kho

Phụ kho là người hỗ trợ trong kho, liên quan đến quản lý hàng hóa. Các từ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'logistics' (hậu cần), 'stock' (hàng tồn kho).

Video minh hoạ phụ kho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ kho

Câu hỏi thường gặp về "phụ kho"

Phụ kho tiếng Anh là gì?

Phụ kho tiếng Anh là "warehouse assistant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hỗ trợ trong kho hàng, chịu trách nhiệm sắp xếp và kiểm tra hàng hóa.

"warehouse assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warehouse assistant" nghĩa tiếng Việt là "phụ kho". Phụ kho là người hỗ trợ trong kho, liên quan đến quản lý hàng hóa.

Phát âm "warehouse assistant" như thế nào?

"warehouse assistant" có phiên âm IPA /ˈweəhaʊs əˈsɪstᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warehouse assistant"?

The warehouse assistant helps organize the goods in the warehouse. — Nhân viên phụ kho giúp sắp xếp hàng hóa trong kho.