Tiếng Việt
Khô ráo tiếng Anh là gì?
khô ráo tiếng Anh là dry /draɪ/. không ẩm ướt, khô ráo, không còn nước hoặc độ ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dry
Ví dụ câu với khô ráo / dry
- 1
Trái cây này đã khô ráo sau khi phơi nắng.
This fruit is dry after being sun-dried.
- 2
Làn da của anh ấy rất khô ráo vào mùa đông.
His skin is very dry in winter.
Ghi chú dùng từ khô ráo
Từ 'dry' mô tả trạng thái không ẩm ướt, thường dùng cho vật thể hoặc tình trạng của cơ thể. Các từ liên quan: 'moist' (ẩm ướt), 'wet' (ướt), 'damp' (ẩm ướt nhẹ).
Video minh hoạ khô ráo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khô ráo
Câu hỏi thường gặp về "khô ráo"
Khô ráo tiếng Anh là gì?
Khô ráo tiếng Anh là "dry" (tính từ), nghĩa là: không ẩm ướt, khô ráo, không còn nước hoặc độ ẩm.
"dry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dry" nghĩa tiếng Việt là "khô ráo". Từ 'dry' mô tả trạng thái không ẩm ướt, thường dùng cho vật thể hoặc tình trạng của cơ thể.
Phát âm "dry" như thế nào?
"dry" có phiên âm IPA /draɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dry"?
This fruit is dry after being sun-dried. — Trái cây này đã khô ráo sau khi phơi nắng.