Tiếng Việt
Khô cá tiếng Anh là gì?
khô cá tiếng Anh là dried fish /draɪd fɪʃ/. Cá đã qua xử lý bằng cách phơi hoặc sấy khô để bảo quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried fish
Ví dụ câu với khô cá / dried fish
- 1
Tôi mua khô cá để nấu canh chua.
I bought dried fish to cook sour soup.
- 2
Khô cá là món ăn phổ biến ở miền Trung.
Dried fish is a popular dish in Central Vietnam.
Ghi chú dùng từ khô cá
Khô cá là loại thực phẩm khô, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'sấy khô' (drying), 'bảo quản' (preservation), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ khô cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khô cá
Câu hỏi thường gặp về "khô cá"
Khô cá tiếng Anh là gì?
Khô cá tiếng Anh là "dried fish" (danh từ), nghĩa là: Cá đã qua xử lý bằng cách phơi hoặc sấy khô để bảo quản.
"dried fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried fish" nghĩa tiếng Việt là "khô cá". Khô cá là loại thực phẩm khô, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "dried fish" như thế nào?
"dried fish" có phiên âm IPA /draɪd fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried fish"?
I bought dried fish to cook sour soup. — Tôi mua khô cá để nấu canh chua.