Tiếng Việt
Ụ tàu tiếng Anh là gì?
ụ tàu tiếng Anh là Dry dock /draɪ ˈdɒk/. Khu vực sửa chữa tàu thuyền, thường là một bồn chứa lớn có thể làm rỗng nước để tàu nằm cố định khi sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dry dock
Ví dụ câu với ụ tàu / Dry dock
- 1
Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.
The ship is currently in the dry dock for maintenance.
- 2
Chúng tôi đã kiểm tra tàu trong ụ tàu để đảm bảo không có vết nứt.
We inspected the ship in the dry dock to ensure there were no cracks.
Ghi chú dùng từ ụ tàu
Ụ tàu là nơi sửa chữa tàu, giúp dễ dàng tiếp cận phần dưới của tàu. Các thuật ngữ liên quan: 'shipyard' (bến tàu), 'maintenance' (bảo trì), 'hull' (vỏ tàu).
Video minh hoạ ụ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ụ tàu
Câu hỏi thường gặp về "ụ tàu"
Ụ tàu tiếng Anh là gì?
Ụ tàu tiếng Anh là "Dry dock" (danh từ), nghĩa là: Khu vực sửa chữa tàu thuyền, thường là một bồn chứa lớn có thể làm rỗng nước để tàu nằm cố định khi sửa chữa.
"Dry dock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dry dock" nghĩa tiếng Việt là "ụ tàu". Ụ tàu là nơi sửa chữa tàu, giúp dễ dàng tiếp cận phần dưới của tàu.
Phát âm "Dry dock" như thế nào?
"Dry dock" có phiên âm IPA /draɪ ˈdɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dry dock"?
The ship is currently in the dry dock for maintenance. — Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.