Tiếng Việt
Khổ thông thuyền tiếng Anh là gì?
khổ thông thuyền tiếng Anh là navigational clearance /ˌnævɪˈɡeɪʃənəl ˈklɪərəns/. Chỗ cho phép tàu thuyền đi qua an toàn dựa trên quy định hàng hải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
navigational clearance
Ví dụ câu với khổ thông thuyền / navigational clearance
- 1
The ship received navigational clearance before entering the port.
Tàu đã nhận được khổ thông thuyền trước khi vào cảng.
- 2
Pilots must obtain navigational clearance to ensure safe passage.
Phi công phải xin khổ thông thuyền để đảm bảo lối đi an toàn.
Ghi chú dùng từ khổ thông thuyền
Khổ thông thuyền là thuật ngữ hàng hải chỉ sự cho phép đi qua an toàn của tàu thuyền. Các thuật ngữ liên quan gồm '航行许可' (háng hành khế) nghĩa là giấy phép hàng hải, 'safety clearance' nghĩa là giấy phép an toàn.
Video minh hoạ khổ thông thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổ thông thuyền
- khổmiserable
- thôngPine
- thuyềnboat
- xả hàngclearance sale
- xe gầm caohigh ground clearance car
- Giải tỏa nhàhouse clearance
- hồ sơ hải quancustoms clearance documents
- phí thông quanCustoms clearance fee
- biển báo cửa chuilow clearance sign
- thanh lý hải quanCustoms clearance
- thủ tục thông quanCustoms clearance procedure
- tờ khai thông quanCustoms clearance form
Câu hỏi thường gặp về "khổ thông thuyền"
Khổ thông thuyền tiếng Anh là gì?
Khổ thông thuyền tiếng Anh là "navigational clearance" (danh từ), nghĩa là: Chỗ cho phép tàu thuyền đi qua an toàn dựa trên quy định hàng hải.
"navigational clearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"navigational clearance" nghĩa tiếng Việt là "khổ thông thuyền". Khổ thông thuyền là thuật ngữ hàng hải chỉ sự cho phép đi qua an toàn của tàu thuyền.
Phát âm "navigational clearance" như thế nào?
"navigational clearance" có phiên âm IPA /ˌnævɪˈɡeɪʃənəl ˈklɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "navigational clearance"?
Tàu đã nhận được khổ thông thuyền trước khi vào cảng. — The ship received navigational clearance before entering the port.