Tiếng Việt
Hồ sơ hải quan tiếng Anh là gì?
hồ sơ hải quan tiếng Anh là customs clearance documents /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ cần thiết để thông quan hàng hóa qua biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customs clearance documents
Ví dụ câu với hồ sơ hải quan / customs clearance documents
- 1
The company prepared all the customs clearance documents before shipping the goods.
Công ty đã chuẩn bị tất cả hồ sơ hải quan trước khi vận chuyển hàng hóa.
- 2
Without the proper customs clearance documents, the shipment could be delayed.
Không có hồ sơ hải quan phù hợp, lô hàng có thể bị trì hoãn.
Ghi chú dùng từ hồ sơ hải quan
Hồ sơ hải quan gồm các giấy tờ như hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, và giấy phép nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan: 'customs duty' (thuế hải quan), 'import/export license' (giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu), 'tariff' (thuế quan).
Video minh hoạ hồ sơ hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ hải quan
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ hải quan"
Hồ sơ hải quan tiếng Anh là gì?
Hồ sơ hải quan tiếng Anh là "customs clearance documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ cần thiết để thông quan hàng hóa qua biên giới.
"customs clearance documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customs clearance documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ hải quan". Hồ sơ hải quan gồm các giấy tờ như hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, và giấy phép nhập khẩu.
Phát âm "customs clearance documents" như thế nào?
"customs clearance documents" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customs clearance documents"?
Công ty đã chuẩn bị tất cả hồ sơ hải quan trước khi vận chuyển hàng hóa. — The company prepared all the customs clearance documents before shipping the goods.