Tiếng Việt
Giải tỏa nhà tiếng Anh là gì?
Giải tỏa nhà tiếng Anh là house clearance /haʊs ˈklɪərəns/. Việc dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc trong nhà để làm sạch hoặc chuẩn bị cho việc sửa chữa hoặc chuyển nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
house clearance
Ví dụ câu với Giải tỏa nhà / house clearance
- 1
Chúng tôi cần thực hiện việc giải tỏa nhà trước khi chuyển đi.
We need to do a house clearance before moving out.
- 2
Việc giải tỏa nhà giúp không gian trở nên gọn gàng hơn.
House clearance helps make the space tidier.
Ghi chú dùng từ Giải tỏa nhà
Giải tỏa nhà là quá trình dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc cũ hoặc không cần thiết trong nhà. Các từ liên quan: 'declutter' (dọn dẹp), 'clear out' (dọn sạch), 'renovation' (cải tạo).
Video minh hoạ Giải tỏa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải tỏa nhà
- nhàhouse
- tỏaspread
- giảiaward
- giải tỏarelieve
- xả hàngclearance sale
- xe gầm caohigh ground clearance car
- hồ sơ hải quancustoms clearance documents
- phí thông quanCustoms clearance fee
- giải tỏa áp lựcstress relief
- giải tỏa stressstress relief
- khổ thông thuyềnnavigational clearance
- biển báo cửa chuilow clearance sign
Câu hỏi thường gặp về "Giải tỏa nhà"
Giải tỏa nhà tiếng Anh là gì?
Giải tỏa nhà tiếng Anh là "house clearance" (cụm từ), nghĩa là: Việc dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc trong nhà để làm sạch hoặc chuẩn bị cho việc sửa chữa hoặc chuyển nhà.
"house clearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"house clearance" nghĩa tiếng Việt là "Giải tỏa nhà". Giải tỏa nhà là quá trình dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc cũ hoặc không cần thiết trong nhà.
Phát âm "house clearance" như thế nào?
"house clearance" có phiên âm IPA /haʊs ˈklɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "house clearance"?
We need to do a house clearance before moving out. — Chúng tôi cần thực hiện việc giải tỏa nhà trước khi chuyển đi.