Tiếng Việt
Xả hàng tiếng Anh là gì?
xả hàng tiếng Anh là clearance sale /ˈklɪərəns seɪl/. Chương trình giảm giá lớn để thanh lý hàng tồn kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clearance sale
Ví dụ câu với xả hàng / clearance sale
- 1
Cửa hàng đang tổ chức xả hàng cuối mùa để dọn dẹp kho.
The store is holding a clearance sale to clear out seasonal stock.
- 2
Bạn có thể mua đồ giá rẻ trong đợt xả hàng này.
You can buy cheap items during this clearance sale.
Ghi chú dùng từ xả hàng
Xả hàng là hoạt động giảm giá mạnh để thanh lý hàng tồn kho. Các thuật ngữ liên quan: giảm giá (discount), khuyến mãi (promotion), thanh lý (liquidation).
Video minh hoạ xả hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả hàng
Câu hỏi thường gặp về "xả hàng"
Xả hàng tiếng Anh là gì?
Xả hàng tiếng Anh là "clearance sale" (danh từ), nghĩa là: Chương trình giảm giá lớn để thanh lý hàng tồn kho.
"clearance sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clearance sale" nghĩa tiếng Việt là "xả hàng". Xả hàng là hoạt động giảm giá mạnh để thanh lý hàng tồn kho.
Phát âm "clearance sale" như thế nào?
"clearance sale" có phiên âm IPA /ˈklɪərəns seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clearance sale"?
The store is holding a clearance sale to clear out seasonal stock. — Cửa hàng đang tổ chức xả hàng cuối mùa để dọn dẹp kho.