The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó trôi tiếng Anh là gì?

khó trôi tiếng Anh là not be plain sailing /nɒt biː pleɪn ˈseɪlɪŋ/. Không dễ dàng, gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện.

Hình minh hoạ "khó trôi" tiếng Anh là "not be plain sailing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not be plain sailing

Tính từ
/nɒt biː pleɪn ˈseɪlɪŋ/

Ví dụ câu với khó trôi / not be plain sailing

  1. 1

    Cuộc sống của anh ấy không phải là dễ dàng, luôn có thử thách.

    His life has not been plain sailing, always facing challenges.

  2. 2

    Dự án này gặp nhiều trở ngại ban đầu nhưng cuối cùng cũng thành công.

    This project was not plain sailing at first, but it eventually succeeded.

Ghi chú dùng từ khó trôi

Diễn tả tình trạng không suôn sẻ, gặp nhiều khó khăn. Các từ liên quan: challenging (thách thức), difficult (khó khăn), obstacle (rào cản).

Video minh hoạ khó trôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó trôi

Câu hỏi thường gặp về "khó trôi"

Khó trôi tiếng Anh là gì?

Khó trôi tiếng Anh là "not be plain sailing" (tính từ), nghĩa là: Không dễ dàng, gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện.

"not be plain sailing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not be plain sailing" nghĩa tiếng Việt là "khó trôi". Diễn tả tình trạng không suôn sẻ, gặp nhiều khó khăn.

Phát âm "not be plain sailing" như thế nào?

"not be plain sailing" có phiên âm IPA /nɒt biː pleɪn ˈseɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not be plain sailing"?

His life has not been plain sailing, always facing challenges. — Cuộc sống của anh ấy không phải là dễ dàng, luôn có thử thách.