Tiếng Việt
Kho vận tiếng Anh là gì?
kho vận tiếng Anh là logistics /ləˈʤɪstɪks/. Quản lý và tổ chức vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
logistics
Ví dụ câu với kho vận / logistics
- 1
Họ cần cải thiện hệ thống logistics để giao hàng nhanh hơn.
They need to improve their logistics system to deliver faster.
- 2
Logistics đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Logistics plays a crucial role in the global supply chain.
Ghi chú dùng từ kho vận
Logistics là quá trình quản lý vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như supply chain (chuỗi cung ứng), inventory (hàng tồn kho), và distribution (phân phối).
Video minh hoạ kho vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho vận
Câu hỏi thường gặp về "kho vận"
Kho vận tiếng Anh là gì?
Kho vận tiếng Anh là "logistics" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và tổ chức vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
"logistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"logistics" nghĩa tiếng Việt là "kho vận". Logistics là quá trình quản lý vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như supply chain (chuỗi cung ứng), inventory (hàng tồn kho), và distribution (phân phối).
Phát âm "logistics" như thế nào?
"logistics" có phiên âm IPA /ləˈʤɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "logistics"?
They need to improve their logistics system to deliver faster. — Họ cần cải thiện hệ thống logistics để giao hàng nhanh hơn.