Tiếng Việt
Kho báu tiếng Anh là gì?
kho báu tiếng Anh là treasure /lɒk/. Kho báu là tập hợp các vật quý giá, thường là vàng, bạc hoặc đồ cổ, được giấu hoặc cất giữ để bảo vệ khỏi mất mát hoặc trộm cắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treasure
Ví dụ câu với kho báu / treasure
- 1
Họ đã tìm thấy một kho báu cổ đại dưới lòng đất.
They discovered an ancient treasure buried underground.
- 2
Kho báu của gia đình này gồm nhiều đồ cổ quý giá.
This family's treasure includes many valuable antiques.
Ghi chú dùng từ kho báu
Kho báu là một danh từ chỉ các vật quý giá được giấu hoặc cất giữ. Các từ liên quan: 'treasure chest' (hòm kho báu), 'treasure hunt' (trò săn kho báu), 'treasure map' (bản đồ kho báu).
Video minh hoạ kho báu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho báu
Câu hỏi thường gặp về "kho báu"
Kho báu tiếng Anh là gì?
Kho báu tiếng Anh là "treasure" (danh từ), nghĩa là: Kho báu là tập hợp các vật quý giá, thường là vàng, bạc hoặc đồ cổ, được giấu hoặc cất giữ để bảo vệ khỏi mất mát hoặc trộm cắp.
"treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treasure" nghĩa tiếng Việt là "kho báu". Kho báu là một danh từ chỉ các vật quý giá được giấu hoặc cất giữ.
Phát âm "treasure" như thế nào?
"treasure" có phiên âm IPA /lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treasure"?
They discovered an ancient treasure buried underground. — Họ đã tìm thấy một kho báu cổ đại dưới lòng đất.