Tiếng Việt
Khoa cầu đường tiếng Anh là gì?
khoa cầu đường tiếng Anh là Faculty of Civil Engineering /ˈfækəlti əv ˈsɪvəl ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Khoa Kỹ thuật Cầu đường là bộ môn đào tạo và nghiên cứu về xây dựng cầu, đường và các công trình giao thông liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faculty of Civil Engineering
Ví dụ câu với khoa cầu đường / Faculty of Civil Engineering
- 1
Anh ấy học tại khoa cầu đường của trường đại học.
He studies at the Faculty of Civil Engineering at the university.
- 2
Các sinh viên trong khoa cầu đường thường thực hành xây dựng mô hình cầu.
Students in the Faculty of Civil Engineering often practice building bridge models.
Ghi chú dùng từ khoa cầu đường
Khoa cầu đường chuyên về xây dựng cầu, đường và các công trình giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xây dựng' (construction), 'cầu' (bridge), 'đường' (road).
Video minh hoạ khoa cầu đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa cầu đường
- cầuBridge
- khoafaculty
- đườngway
- cầu đườngroad bridge
- điện khíelectrical engineering
- Kĩ thuậtEngineering
- khoa điệnfaculty of electrical engineering
- Thủy côngHydraulic engineering
- bằng kỹ sưengineering degree
- ngành điệnelectrical engineering
- khoa cơ khífaculty of mechanical engineering
- nghề cơ khímechanical engineering profession
Câu hỏi thường gặp về "khoa cầu đường"
Khoa cầu đường tiếng Anh là gì?
Khoa cầu đường tiếng Anh là "Faculty of Civil Engineering" (danh từ), nghĩa là: Khoa Kỹ thuật Cầu đường là bộ môn đào tạo và nghiên cứu về xây dựng cầu, đường và các công trình giao thông liên quan.
"Faculty of Civil Engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faculty of Civil Engineering" nghĩa tiếng Việt là "khoa cầu đường". Khoa cầu đường chuyên về xây dựng cầu, đường và các công trình giao thông.
Phát âm "Faculty of Civil Engineering" như thế nào?
"Faculty of Civil Engineering" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˈsɪvəl ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faculty of Civil Engineering"?
He studies at the Faculty of Civil Engineering at the university. — Anh ấy học tại khoa cầu đường của trường đại học.