Tiếng Việt
Ngành điện tiếng Anh là gì?
ngành điện tiếng Anh là electrical engineering /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển, và bảo trì các hệ thống điện và điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical engineering
Ví dụ câu với ngành điện / electrical engineering
- 1
Anh ấy học ngành điện để trở thành kỹ sư điện.
He studied electrical engineering to become an electrical engineer.
- 2
Ngành điện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Electrical engineering plays a vital role in daily life.
Ghi chú dùng từ ngành điện
Ngành điện là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'voltage' (điện áp), 'current' (dòng điện).
Video minh hoạ ngành điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành điện
- ngành điện tửelectronics
- ngành điện ảnhfilm industry
- ngành điện lựcelectric power
- ngành điện lạnhElectro-Refrigeration
- ngành điện dân dụngcivil electricity
- ngành điện - điện tửelectrical and electronic engineering
- ngành điện công nghiệpindustrial electricity
- ngành điện tự động hóaelectrical engineering and automation
- ngành điện tử viễn thôngElectronics and Telecommunication
- ngành điện tử công nghiệpindustrial electronics
- điệnelectricity
- ngànhField
Câu hỏi thường gặp về "ngành điện"
Ngành điện tiếng Anh là gì?
Ngành điện tiếng Anh là "electrical engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển, và bảo trì các hệ thống điện và điện tử.
"electrical engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical engineering" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện". Ngành điện là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến hệ thống điện.
Phát âm "electrical engineering" như thế nào?
"electrical engineering" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical engineering"?
He studied electrical engineering to become an electrical engineer. — Anh ấy học ngành điện để trở thành kỹ sư điện.