The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa cơ khí tiếng Anh là gì?

khoa cơ khí tiếng Anh là faculty of mechanical engineering /ˈfækəlti ʌv məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Khoa kỹ thuật chuyên về thiết kế, phân tích, và sản xuất các hệ thống cơ khí.

Hình minh hoạ "khoa cơ khí" tiếng Anh là "faculty of mechanical engineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faculty of mechanical engineering

Danh từ
/ˈfækəlti ʌv məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/

Ví dụ câu với khoa cơ khí / faculty of mechanical engineering

  1. 1

    Sinh viên của khoa cơ khí thường học về động cơ và máy móc.

    Students in the faculty of mechanical engineering study engines and machinery.

  2. 2

    Khoa cơ khí đã mở rộng các chương trình nghiên cứu về robot và tự động hóa.

    The faculty of mechanical engineering has expanded research programs on robots and automation.

Ghi chú dùng từ khoa cơ khí

Khoa cơ khí là một bộ môn kỹ thuật liên quan đến máy móc và thiết bị cơ khí. Các lĩnh vực liên quan gồm kỹ thuật máy, tự động hóa, và thiết kế cơ khí.

Video minh hoạ khoa cơ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa cơ khí

Câu hỏi thường gặp về "khoa cơ khí"

Khoa cơ khí tiếng Anh là gì?

Khoa cơ khí tiếng Anh là "faculty of mechanical engineering" (danh từ), nghĩa là: Khoa kỹ thuật chuyên về thiết kế, phân tích, và sản xuất các hệ thống cơ khí.

"faculty of mechanical engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faculty of mechanical engineering" nghĩa tiếng Việt là "khoa cơ khí". Khoa cơ khí là một bộ môn kỹ thuật liên quan đến máy móc và thiết bị cơ khí.

Phát âm "faculty of mechanical engineering" như thế nào?

"faculty of mechanical engineering" có phiên âm IPA /ˈfækəlti ʌv məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faculty of mechanical engineering"?

Students in the faculty of mechanical engineering study engines and machinery. — Sinh viên của khoa cơ khí thường học về động cơ và máy móc.