Tiếng Việt
Khoa du lịch khách sạn tiếng Anh là gì?
khoa du lịch khách sạn tiếng Anh là faculty of tourism and hospitality /ˈfækəlti ʌv ˈtʊˌrɪzəm ænd ˌhɑspəˈtæləti/. Khoa đào tạo chuyên ngành du lịch và khách sạn, bao gồm các lĩnh vực như quản lý khách sạn, hướng dẫn du lịch, và dịch vụ khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faculty of tourism and hospitality
Ví dụ câu với khoa du lịch khách sạn / faculty of tourism and hospitality
- 1
Cô ấy học khoa du lịch khách sạn để trở thành hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp.
She studied at the faculty of tourism and hospitality to become a professional tour guide.
- 2
Sinh viên trong khoa này thường thực tập tại các khách sạn lớn trong thành phố.
Students in this faculty often intern at major hotels in the city.
Ghi chú dùng từ khoa du lịch khách sạn
Khoa du lịch khách sạn là bộ môn đào tạo về ngành du lịch và khách sạn. Các thuật ngữ liên quan: hospitality (dịch vụ khách sạn), tourism (du lịch), hotel management (quản lý khách sạn).
Video minh hoạ khoa du lịch khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa du lịch khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "khoa du lịch khách sạn"
Khoa du lịch khách sạn tiếng Anh là gì?
Khoa du lịch khách sạn tiếng Anh là "faculty of tourism and hospitality" (danh từ), nghĩa là: Khoa đào tạo chuyên ngành du lịch và khách sạn, bao gồm các lĩnh vực như quản lý khách sạn, hướng dẫn du lịch, và dịch vụ khách hàng.
"faculty of tourism and hospitality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faculty of tourism and hospitality" nghĩa tiếng Việt là "khoa du lịch khách sạn". Khoa du lịch khách sạn là bộ môn đào tạo về ngành du lịch và khách sạn.
Phát âm "faculty of tourism and hospitality" như thế nào?
"faculty of tourism and hospitality" có phiên âm IPA /ˈfækəlti ʌv ˈtʊˌrɪzəm ænd ˌhɑspəˈtæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faculty of tourism and hospitality"?
She studied at the faculty of tourism and hospitality to become a professional tour guide. — Cô ấy học khoa du lịch khách sạn để trở thành hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp.