Tiếng Việt
Tiền tiếp khách tiếng Anh là gì?
tiền tiếp khách tiếng Anh là hospitality expense /hɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti ɪkˈspens/. Chi phí dành cho việc tiếp đón khách, thường liên quan đến các hoạt động như đãi tiệc hoặc mời khách ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hospitality expense
Ví dụ câu với tiền tiếp khách / hospitality expense
- 1
Công ty đã trích ra một khoản tiền tiếp khách để đãi đối tác nước ngoài.
The company allocated a hospitality expense to entertain foreign partners.
- 2
Chi phí tiếp khách của khách sạn bao gồm các dịch vụ như ăn uống và giải trí.
The hotel's hospitality expenses include dining and entertainment services.
Ghi chú dùng từ tiền tiếp khách
Tiền tiếp khách là khoản chi dành cho việc tiếp đón khách hàng hoặc đối tác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'entertainment expenses' (chi phí giải trí), 'business hospitality' (tiếp khách trong kinh doanh), 'corporate entertainment' (giải trí doanh nghiệp).
Video minh hoạ tiền tiếp khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền tiếp khách
Câu hỏi thường gặp về "tiền tiếp khách"
Tiền tiếp khách tiếng Anh là gì?
Tiền tiếp khách tiếng Anh là "hospitality expense" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dành cho việc tiếp đón khách, thường liên quan đến các hoạt động như đãi tiệc hoặc mời khách ăn uống.
"hospitality expense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hospitality expense" nghĩa tiếng Việt là "tiền tiếp khách". Tiền tiếp khách là khoản chi dành cho việc tiếp đón khách hàng hoặc đối tác.
Phát âm "hospitality expense" như thế nào?
"hospitality expense" có phiên âm IPA /hɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti ɪkˈspens/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hospitality expense"?
The company allocated a hospitality expense to entertain foreign partners. — Công ty đã trích ra một khoản tiền tiếp khách để đãi đối tác nước ngoài.