The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thết đãi tiếng Anh là gì?

sự thết đãi tiếng Anh là hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/. Sự hiếu khách, lòng mến khách trong cách đối xử với khách hoặc người khác.

Hình minh hoạ "sự thết đãi" tiếng Anh là "hospitality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hospitality

Danh từ
/ˌhɒspɪˈtæləti/

Ví dụ câu với sự thết đãi / hospitality

  1. 1

    Chủ nhà thể hiện sự hiếu khách nồng nhiệt với khách của mình.

    The host showed warm hospitality to his guests.

  2. 2

    Sự hiếu khách là nét đẹp truyền thống của người Việt.

    Hospitality is a traditional virtue of Vietnamese people.

Ghi chú dùng từ sự thết đãi

Sự thết đãi liên quan đến lòng mến khách và cách đối xử tốt với khách. Các từ liên quan gồm 'welcome' (chào đón), 'generosity' (sự rộng lượng), 'cordiality' (tình cảm thân thiện).

Video minh hoạ sự thết đãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thết đãi

Câu hỏi thường gặp về "sự thết đãi"

Sự thết đãi tiếng Anh là gì?

Sự thết đãi tiếng Anh là "hospitality" (danh từ), nghĩa là: Sự hiếu khách, lòng mến khách trong cách đối xử với khách hoặc người khác.

"hospitality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hospitality" nghĩa tiếng Việt là "sự thết đãi". Sự thết đãi liên quan đến lòng mến khách và cách đối xử tốt với khách.

Phát âm "hospitality" như thế nào?

"hospitality" có phiên âm IPA /ˌhɒspɪˈtæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hospitality"?

The host showed warm hospitality to his guests. — Chủ nhà thể hiện sự hiếu khách nồng nhiệt với khách của mình.