Tiếng Việt
Khoa giáo dục tiểu học tiếng Anh là gì?
khoa giáo dục tiểu học tiếng Anh là faculty of primary education /ˈfækəlti ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bộ phận hoặc khoa chuyên về giảng dạy và nghiên cứu giáo dục tiểu học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faculty of primary education
Ví dụ câu với khoa giáo dục tiểu học / faculty of primary education
- 1
The faculty of primary education is responsible for training elementary school teachers.
The faculty of primary education offers various courses for future teachers.
- 2
She graduated from the faculty of primary education last year.
Many teachers in the country have studied at the faculty of primary education.
Ghi chú dùng từ khoa giáo dục tiểu học
Khoa giáo dục tiểu học là bộ phận đào tạo giáo viên tiểu học. Các thuật ngữ liên quan: 'elementary education' (giáo dục tiểu học), 'teacher training' (đào tạo giáo viên), 'curriculum development' (phát triển chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ khoa giáo dục tiểu học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa giáo dục tiểu học
Câu hỏi thường gặp về "khoa giáo dục tiểu học"
Khoa giáo dục tiểu học tiếng Anh là gì?
Khoa giáo dục tiểu học tiếng Anh là "faculty of primary education" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận hoặc khoa chuyên về giảng dạy và nghiên cứu giáo dục tiểu học.
"faculty of primary education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faculty of primary education" nghĩa tiếng Việt là "khoa giáo dục tiểu học". Khoa giáo dục tiểu học là bộ phận đào tạo giáo viên tiểu học.
Phát âm "faculty of primary education" như thế nào?
"faculty of primary education" có phiên âm IPA /ˈfækəlti ʌv ˈpraɪˌmɛri ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faculty of primary education"?
The faculty of primary education offers various courses for future teachers. — The faculty of primary education is responsible for training elementary school teachers.