Tiếng Việt
Khoa giáo tiếng Anh là gì?
khoa giáo tiếng Anh là academics /ˌækəˈdɛmɪks/. Các lĩnh vực liên quan đến giáo dục và nghiên cứu học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academics
Ví dụ câu với khoa giáo / academics
- 1
Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
He is a renowned academic in the field of natural sciences.
- 2
Các hoạt động khoa giáo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ dân trí.
Academic activities play a vital role in improving the level of public education.
Ghi chú dùng từ khoa giáo
Khoa giáo đề cập đến các hoạt động giáo dục và nghiên cứu học thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education' (giáo dục), 'research' (nghiên cứu), 'scholar' (học giả).
Video minh hoạ khoa giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoa giáo
- khoa giáo dục tiểu họcfaculty of primary education
- GiáoSpear
- khoafaculty
- khoa ygeneral medicine
- Khoa cửImperial Examinations
- khoa họcscience
- khoa laotuberculosis department
- khoa mắtophthalmology department
- Khoa mụcSubject Classification
- khoa nhidepartment of paediatrics
- Khoa nộiInternal medicine
- khoa sảndepartment of obstetrics
Câu hỏi thường gặp về "khoa giáo"
Khoa giáo tiếng Anh là gì?
Khoa giáo tiếng Anh là "academics" (danh từ), nghĩa là: Các lĩnh vực liên quan đến giáo dục và nghiên cứu học thuật.
"academics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academics" nghĩa tiếng Việt là "khoa giáo". Khoa giáo đề cập đến các hoạt động giáo dục và nghiên cứu học thuật.
Phát âm "academics" như thế nào?
"academics" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academics"?
He is a renowned academic in the field of natural sciences. — Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.