The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học quản lý tiếng Anh là gì?

khoa học quản lý tiếng Anh là management science /ˈmænəʤmənt ˈsaɪəns/. Khoa học quản lý là lĩnh vực nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật để tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "khoa học quản lý" tiếng Anh là "management science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

management science

Danh từ
/ˈmænəʤmənt ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với khoa học quản lý / management science

  1. 1

    Management science giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

    Management science helps improve the efficiency of a company's operations.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học quản lý phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.

    Researchers in management science analyze data to make better decisions.

Ghi chú dùng từ khoa học quản lý

Khoa học quản lý liên quan đến các thuật ngữ như quản trị (management), chiến lược (strategy), và tổ chức (organization).

Video minh hoạ khoa học quản lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học quản lý

Câu hỏi thường gặp về "khoa học quản lý"

Khoa học quản lý tiếng Anh là gì?

Khoa học quản lý tiếng Anh là "management science" (danh từ), nghĩa là: Khoa học quản lý là lĩnh vực nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật để tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"management science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"management science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học quản lý". Khoa học quản lý liên quan đến các thuật ngữ như quản trị (management), chiến lược (strategy), và tổ chức (organization).

Phát âm "management science" như thế nào?

"management science" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "management science"?

Management science helps improve the efficiency of a company's operations. — Management science giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.