Tiếng Việt
Khoa kế toán kiểm toán tiếng Anh là gì?
khoa kế toán kiểm toán tiếng Anh là accounting and auditing department /əˈkaʊntɪŋ ænd ˈɑdətɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về kế toán và kiểm toán trong một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounting and auditing department
Ví dụ câu với khoa kế toán kiểm toán / accounting and auditing department
- 1
Phòng kế toán và kiểm toán đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
The accounting and auditing department ensures the accuracy of financial reports.
- 2
Chúng tôi đã gửi các tài liệu cho phòng kế toán và kiểm toán để kiểm tra.
We sent the documents to the accounting and auditing department for review.
Ghi chú dùng từ khoa kế toán kiểm toán
Khoa kế toán kiểm toán là bộ phận quan trọng trong quản lý tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế toán' (accounting), 'kiểm toán' (auditing), và 'báo cáo tài chính' (financial report).
Video minh hoạ khoa kế toán kiểm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa kế toán kiểm toán
Câu hỏi thường gặp về "khoa kế toán kiểm toán"
Khoa kế toán kiểm toán tiếng Anh là gì?
Khoa kế toán kiểm toán tiếng Anh là "accounting and auditing department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về kế toán và kiểm toán trong một tổ chức.
"accounting and auditing department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounting and auditing department" nghĩa tiếng Việt là "khoa kế toán kiểm toán". Khoa kế toán kiểm toán là bộ phận quan trọng trong quản lý tài chính.
Phát âm "accounting and auditing department" như thế nào?
"accounting and auditing department" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ænd ˈɑdətɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounting and auditing department"?
The accounting and auditing department ensures the accuracy of financial reports. — Phòng kế toán và kiểm toán đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.