Tiếng Việt
Khoá tiếng Anh là gì?
khoá tiếng Anh là lock /ˈmoʊtərˌbaɪk ˈstɪərɪŋ lɒk/. Thiết bị dùng để khóa hoặc mở khóa một vật thể nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lock
Ví dụ câu với khoá / lock
- 1
Tôi quên mang chìa khoá xe hôm nay.
I forgot to bring my car lock key today.
- 2
Khoá cửa trước khi đi ra ngoài.
Lock the door before going out.
Ghi chú dùng từ khoá
Khoá là dụng cụ dùng để bảo vệ hoặc giữ gìn tài sản, như khoá cửa, khoá xe. Các từ liên quan gồm có 'padlock' (Ổ khoá), 'key' (Chìa khoá), 'unlock' (Mở khoá).
Video minh hoạ khoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoá
Câu hỏi thường gặp về "khoá"
Khoá tiếng Anh là gì?
Khoá tiếng Anh là "lock" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khóa hoặc mở khóa một vật thể nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn tài sản.
"lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lock" nghĩa tiếng Việt là "khoá". Khoá là dụng cụ dùng để bảo vệ hoặc giữ gìn tài sản, như khoá cửa, khoá xe.
Phát âm "lock" như thế nào?
"lock" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌbaɪk ˈstɪərɪŋ lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lock"?
I forgot to bring my car lock key today. — Tôi quên mang chìa khoá xe hôm nay.