The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa kinh tế tiếng Anh là gì?

khoa kinh tế tiếng Anh là economics department /ˌɛkəˈnɑmɪks dɪˈpɑrtmənt/. Phòng hoặc bộ môn nghiên cứu về kinh tế, tài chính và các vấn đề liên quan đến kinh doanh.

Hình minh hoạ "khoa kinh tế" tiếng Anh là "economics department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economics department

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪks dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với khoa kinh tế / economics department

  1. 1

    Khoa kinh tế của trường đại học này nổi tiếng về các nghiên cứu về thị trường lao động.

    The economics department at this university is renowned for its research on labor markets.

  2. 2

    Sinh viên học khoa kinh tế để hiểu về các nguyên tắc kinh tế và tài chính.

    Students study in the economics department to understand economic principles and finance.

Ghi chú dùng từ khoa kinh tế

Khoa kinh tế là nơi nghiên cứu về các vấn đề kinh tế, tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'nghiên cứu kinh tế' (economic research), 'tài chính' (finance), 'thị trường' (market).

Video minh hoạ khoa kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "khoa kinh tế"

Khoa kinh tế tiếng Anh là gì?

Khoa kinh tế tiếng Anh là "economics department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ môn nghiên cứu về kinh tế, tài chính và các vấn đề liên quan đến kinh doanh.

"economics department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economics department" nghĩa tiếng Việt là "khoa kinh tế". Khoa kinh tế là nơi nghiên cứu về các vấn đề kinh tế, tài chính.

Phát âm "economics department" như thế nào?

"economics department" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪks dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economics department"?

The economics department at this university is renowned for its research on labor markets. — Khoa kinh tế của trường đại học này nổi tiếng về các nghiên cứu về thị trường lao động.