The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa nội tiêu hóa tiếng Anh là gì?

khoa nội tiêu hóa tiếng Anh là department of gastroenterology /dɪˈpɑrtmənt ʌv gastroenterology/. Khoa chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh về tiêu hóa.

Hình minh hoạ "khoa nội tiêu hóa" tiếng Anh là "department of gastroenterology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of gastroenterology

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv gastroenterology/

Ví dụ câu với khoa nội tiêu hóa / department of gastroenterology

  1. 1

    Bệnh nhân được chuyển đến khoa nội tiêu hóa để điều trị viêm loét dạ dày.

    The patient was transferred to the department of gastroenterology for treatment of gastric ulcers.

  2. 2

    Khoa nội tiêu hóa thực hiện nội soi để kiểm tra ruột non.

    The department of gastroenterology performs endoscopy to examine the small intestine.

Ghi chú dùng từ khoa nội tiêu hóa

Khoa nội tiêu hóa chuyên về các bệnh về hệ tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dạ dày' (stomach), 'ruột' (intestine), và 'nội soi' (endoscopy).

Video minh hoạ khoa nội tiêu hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa nội tiêu hóa

Câu hỏi thường gặp về "khoa nội tiêu hóa"

Khoa nội tiêu hóa tiếng Anh là gì?

Khoa nội tiêu hóa tiếng Anh là "department of gastroenterology" (danh từ), nghĩa là: Khoa chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh về tiêu hóa.

"department of gastroenterology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of gastroenterology" nghĩa tiếng Việt là "khoa nội tiêu hóa". Khoa nội tiêu hóa chuyên về các bệnh về hệ tiêu hóa.

Phát âm "department of gastroenterology" như thế nào?

"department of gastroenterology" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv gastroenterology/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of gastroenterology"?

The patient was transferred to the department of gastroenterology for treatment of gastric ulcers. — Bệnh nhân được chuyển đến khoa nội tiêu hóa để điều trị viêm loét dạ dày.