The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa nội tiết tiếng Anh là gì?

Khoa nội tiết tiếng Anh là Endocrinology /ˌɛndəˌkrɪnˈɒlədʒi/. Lĩnh vực y học nghiên cứu về nội tiết tố và tuyến nội tiết trong cơ thể.

Hình minh hoạ "Khoa nội tiết" tiếng Anh là "Endocrinology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Endocrinology

Danh từ
/ˌɛndəˌkrɪnˈɒlədʒi/

Ví dụ câu với Khoa nội tiết / Endocrinology

  1. 1

    Bác sĩ chuyên khoa nội tiết chẩn đoán và điều trị các rối loạn nội tiết.

    The endocrinologist specializes in hormonal disorders.

  2. 2

    Các bệnh nội tiết như tiểu đường thường được quản lý bởi các chuyên gia nội tiết.

    Diabetes is a common endocrine disorder managed by endocrinologists.

Ghi chú dùng từ Khoa nội tiết

Endocrinology là ngành y học nghiên cứu về nội tiết tố và tuyến nội tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm có hormone (nội tiết tố), tuyến giáp (thyroid), và rối loạn nội tiết (endocrine disorder).

Video minh hoạ Khoa nội tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khoa nội tiết

Câu hỏi thường gặp về "Khoa nội tiết"

Khoa nội tiết tiếng Anh là gì?

Khoa nội tiết tiếng Anh là "Endocrinology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực y học nghiên cứu về nội tiết tố và tuyến nội tiết trong cơ thể.

"Endocrinology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Endocrinology" nghĩa tiếng Việt là "Khoa nội tiết". Endocrinology là ngành y học nghiên cứu về nội tiết tố và tuyến nội tiết.

Phát âm "Endocrinology" như thế nào?

"Endocrinology" có phiên âm IPA /ˌɛndəˌkrɪnˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Endocrinology"?

The endocrinologist specializes in hormonal disorders. — Bác sĩ chuyên khoa nội tiết chẩn đoán và điều trị các rối loạn nội tiết.