The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa thăm dò chức năng tiếng Anh là gì?

khoa thăm dò chức năng tiếng Anh là functional exploration department /ˈfʌŋkʃənəl ˌɛkspləˈreɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận thực hiện các xét nghiệm chức năng của cơ thể để chẩn đoán bệnh.

Hình minh hoạ "khoa thăm dò chức năng" tiếng Anh là "functional exploration department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

functional exploration department

Danh từ
/ˈfʌŋkʃənəl ˌɛkspləˈreɪʃən dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với khoa thăm dò chức năng / functional exploration department

  1. 1

    The functional exploration department conducts tests to assess organ functions.

    Bộ phận thăm dò chức năng thực hiện các xét nghiệm để đánh giá chức năng của các cơ quan.

  2. 2

    Patients are referred to the functional exploration department for specialized tests.

    Bệnh nhân được giới thiệu đến bộ phận thăm dò chức năng để làm các xét nghiệm chuyên biệt.

Ghi chú dùng từ khoa thăm dò chức năng

Khoa thăm dò chức năng là nơi thực hiện các xét nghiệm để kiểm tra hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnostic department' (khoa chẩn đoán), 'medical testing' (xét nghiệm y học), 'organ function' (chức năng cơ quan).

Video minh hoạ khoa thăm dò chức năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa thăm dò chức năng

Câu hỏi thường gặp về "khoa thăm dò chức năng"

Khoa thăm dò chức năng tiếng Anh là gì?

Khoa thăm dò chức năng tiếng Anh là "functional exploration department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận thực hiện các xét nghiệm chức năng của cơ thể để chẩn đoán bệnh.

"functional exploration department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"functional exploration department" nghĩa tiếng Việt là "khoa thăm dò chức năng". Khoa thăm dò chức năng là nơi thực hiện các xét nghiệm để kiểm tra hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.

Phát âm "functional exploration department" như thế nào?

"functional exploration department" có phiên âm IPA /ˈfʌŋkʃənəl ˌɛkspləˈreɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "functional exploration department"?

Bộ phận thăm dò chức năng thực hiện các xét nghiệm để đánh giá chức năng của các cơ quan. — The functional exploration department conducts tests to assess organ functions.