Tiếng Việt
Khoản phải thu tiếng Anh là gì?
khoản phải thu tiếng Anh là accounts receivable /əˈkaʊnts rɪˈsivəbəl/. Các khoản tiền khách hàng nợ công ty từ các giao dịch bán hàng hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounts receivable
Ví dụ câu với khoản phải thu / accounts receivable
- 1
Công ty đã tăng khoản phải thu để mở rộng hoạt động kinh doanh.
The company increased its accounts receivable to expand its business.
- 2
Khoản phải thu của khách hàng đã giảm sau khi công ty thu hồi nợ.
The accounts receivable of the customer decreased after the company collected the debt.
Ghi chú dùng từ khoản phải thu
Khoản phải thu là các khoản tiền mà doanh nghiệp kỳ vọng sẽ thu được từ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'accounts payable' (Các khoản phải trả), 'cash flow' (Dòng tiền), 'debt collection' (Thu hồi nợ).
Video minh hoạ khoản phải thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản phải thu
- thufall
- phảimust
- khoảnitem
- phải thuReceivables
- Các khoản phải thu ngắn hạnShort-term receivables
- nợ phải thuReceivable debt
- bảng công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- khoản phải trảaccounts payable
- bảng kê công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- báo cáo công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- công nợ phải thuaccounts receivable
- xác nhận công nợaccounts receivable confirmation
Câu hỏi thường gặp về "khoản phải thu"
Khoản phải thu tiếng Anh là gì?
Khoản phải thu tiếng Anh là "accounts receivable" (danh từ), nghĩa là: Các khoản tiền khách hàng nợ công ty từ các giao dịch bán hàng hoặc dịch vụ đã cung cấp.
"accounts receivable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounts receivable" nghĩa tiếng Việt là "khoản phải thu". Khoản phải thu là các khoản tiền mà doanh nghiệp kỳ vọng sẽ thu được từ khách hàng.
Phát âm "accounts receivable" như thế nào?
"accounts receivable" có phiên âm IPA /əˈkaʊnts rɪˈsivəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounts receivable"?
The company increased its accounts receivable to expand its business. — Công ty đã tăng khoản phải thu để mở rộng hoạt động kinh doanh.