Tiếng Việt
Phải thu tiếng Anh là gì?
phải thu tiếng Anh là Receivables /rɪˈsiːvəblz/. Các khoản tiền mà một công ty hoặc cá nhân có quyền thu từ khách hàng hoặc bên thứ ba.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receivables
Ví dụ câu với phải thu / Receivables
- 1
Công ty phải thu từ khách hàng trong tháng này là rất lớn.
The company's receivables from customers are quite high this month.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi các khoản phải thu để đảm bảo dòng tiền ổn định.
We need to monitor our receivables to ensure a steady cash flow.
Ghi chú dùng từ phải thu
Phải thu là các khoản tiền mà doanh nghiệp mong đợi nhận được từ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts receivable' (tài khoản phải thu), 'debt' (nợ), 'invoice' (hóa đơn).
Video minh hoạ phải thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải thu
- thufall
- phảimust
- nợ phải thuReceivable debt
- khoản phải thuaccounts receivable
- công nợ phải thuaccounts receivable
- kế toán phải thuaccounting for receivables
- nợ phải thu khó đòiDoubtful receivables
- kế toán công nợ phải thuaccounts receivable accountant
- dự phòng phải thu khó đòiProvision for doubtful debts
- Các khoản phải thu ngắn hạnShort-term receivables
- công nợliabilities and receivables
- phải cómust-have
Câu hỏi thường gặp về "phải thu"
Phải thu tiếng Anh là gì?
Phải thu tiếng Anh là "Receivables" (danh từ), nghĩa là: Các khoản tiền mà một công ty hoặc cá nhân có quyền thu từ khách hàng hoặc bên thứ ba.
"Receivables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receivables" nghĩa tiếng Việt là "phải thu". Phải thu là các khoản tiền mà doanh nghiệp mong đợi nhận được từ khách hàng.
Phát âm "Receivables" như thế nào?
"Receivables" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receivables"?
The company's receivables from customers are quite high this month. — Công ty phải thu từ khách hàng trong tháng này là rất lớn.