The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo công nợ tiếng Anh là gì?

báo cáo công nợ tiếng Anh là summary sheet of accounts payable and receivable /ˈsʌməri ʃit ʌv əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl ænd rɪˈsivəbəl/. Bảng tóm tắt các khoản phải trả và phải thu của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "báo cáo công nợ" tiếng Anh là "summary sheet of accounts payable and receivable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

summary sheet of accounts payable and receivable

Danh từ
/ˈsʌməri ʃit ʌv əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl ænd rɪˈsivəbəl/

Ví dụ câu với báo cáo công nợ / summary sheet of accounts payable and receivable

  1. 1

    The finance department prepared a summary sheet of accounts payable and receivable for the quarterly report.

    Bộ phận tài chính đã chuẩn bị bảng tóm tắt các khoản phải trả và phải thu cho báo cáo hàng quý.

  2. 2

    Please review the summary sheet of accounts payable and receivable before the meeting.

    Vui lòng xem lại bảng tóm tắt các khoản phải trả và phải thu trước cuộc họp.

Ghi chú dùng từ báo cáo công nợ

Báo cáo công nợ là tài liệu tổng hợp các khoản nợ của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts receivable' (tiền phải thu), 'accounts payable' (tiền phải trả), 'financial statement' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ báo cáo công nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo công nợ

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo công nợ"

Báo cáo công nợ tiếng Anh là gì?

Báo cáo công nợ tiếng Anh là "summary sheet of accounts payable and receivable" (danh từ), nghĩa là: Bảng tóm tắt các khoản phải trả và phải thu của doanh nghiệp.

"summary sheet of accounts payable and receivable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"summary sheet of accounts payable and receivable" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo công nợ". Báo cáo công nợ là tài liệu tổng hợp các khoản nợ của doanh nghiệp.

Phát âm "summary sheet of accounts payable and receivable" như thế nào?

"summary sheet of accounts payable and receivable" có phiên âm IPA /ˈsʌməri ʃit ʌv əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl ænd rɪˈsivəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "summary sheet of accounts payable and receivable"?

Bộ phận tài chính đã chuẩn bị bảng tóm tắt các khoản phải trả và phải thu cho báo cáo hàng quý. — The finance department prepared a summary sheet of accounts payable and receivable for the quarterly report.