Tiếng Việt
Khoản mục tiếng Anh là gì?
khoản mục tiếng Anh là item /ˈaɪtəm/. mục trong danh sách hoặc bảng kê, thường dùng để chỉ một phần hoặc mục tiêu trong tài chính hoặc danh mục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
item
Ví dụ câu với khoản mục / item
- 1
Tôi đã kiểm tra tất cả các khoản mục trong báo cáo tài chính.
I checked all the items in the financial report.
- 2
Bạn có thể thêm khoản mục mới vào danh sách này không?
Can you add a new item to this list?
Ghi chú dùng từ khoản mục
Khoản mục dùng để chỉ một phần trong danh sách hoặc bảng kê. Các từ liên quan: 'category' (danh mục), 'entry' (mục nhập), 'section' (phần).
Video minh hoạ khoản mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản mục
Câu hỏi thường gặp về "khoản mục"
Khoản mục tiếng Anh là gì?
Khoản mục tiếng Anh là "item" (danh từ), nghĩa là: mục trong danh sách hoặc bảng kê, thường dùng để chỉ một phần hoặc mục tiêu trong tài chính hoặc danh mục.
"item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"item" nghĩa tiếng Việt là "khoản mục". Khoản mục dùng để chỉ một phần trong danh sách hoặc bảng kê.
Phát âm "item" như thế nào?
"item" có phiên âm IPA /ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "item"?
I checked all the items in the financial report. — Tôi đã kiểm tra tất cả các khoản mục trong báo cáo tài chính.