Tiếng Việt
Khoản đãi tiếng Anh là gì?
khoản đãi tiếng Anh là give a feast /ɡɪv ə fist/. Tổ chức tiệc mời khách để chúc mừng hoặc cảm ơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give a feast
Ví dụ câu với khoản đãi / give a feast
- 1
Chúng tôi sẽ khoản đãi khách hàng vào cuối tuần này.
We will give a feast for the clients this weekend.
- 2
Họ đã khoản đãi toàn bộ đội bóng sau trận thắng.
They gave a feast to the entire team after the victory.
Ghi chú dùng từ khoản đãi
Khoản đãi là hành động tổ chức tiệc để mời mọi người. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'banquet' (tiệc lớn).
Video minh hoạ khoản đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản đãi
Câu hỏi thường gặp về "khoản đãi"
Khoản đãi tiếng Anh là gì?
Khoản đãi tiếng Anh là "give a feast" (động từ), nghĩa là: Tổ chức tiệc mời khách để chúc mừng hoặc cảm ơn.
"give a feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give a feast" nghĩa tiếng Việt là "khoản đãi". Khoản đãi là hành động tổ chức tiệc để mời mọi người.
Phát âm "give a feast" như thế nào?
"give a feast" có phiên âm IPA /ɡɪv ə fist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give a feast"?
We will give a feast for the clients this weekend. — Chúng tôi sẽ khoản đãi khách hàng vào cuối tuần này.