The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng thời gian tiếng Anh là gì?

khoảng thời gian tiếng Anh là a time period /ə taɪm ˈpɪriəd/. Khoảng thời gian là một khoảng thời gian nhất định trong quá trình diễn ra của sự kiện hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "khoảng thời gian" tiếng Anh là "a time period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a time period

Danh từ
/ə taɪm ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với khoảng thời gian / a time period

  1. 1

    Chúng tôi đã đợi trong khoảng thời gian hai giờ.

    We waited for a time period of two hours.

  2. 2

    Khoảng thời gian học tập của tôi là từ sáng đến chiều.

    My study time period is from morning to afternoon.

Ghi chú dùng từ khoảng thời gian

Khoảng thời gian đề cập đến một đoạn thời gian nhất định. Các từ liên quan: duration (thời lượng), interval (khoảng cách), period (kỳ hạn).

Video minh hoạ khoảng thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng thời gian

Câu hỏi thường gặp về "khoảng thời gian"

Khoảng thời gian tiếng Anh là gì?

Khoảng thời gian tiếng Anh là "a time period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian là một khoảng thời gian nhất định trong quá trình diễn ra của sự kiện hoặc hoạt động.

"a time period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a time period" nghĩa tiếng Việt là "khoảng thời gian". Khoảng thời gian đề cập đến một đoạn thời gian nhất định.

Phát âm "a time period" như thế nào?

"a time period" có phiên âm IPA /ə taɪm ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a time period"?

We waited for a time period of two hours. — Chúng tôi đã đợi trong khoảng thời gian hai giờ.