Tiếng Việt
Trong một khoảng thời gian dài tiếng Anh là gì?
trong một khoảng thời gian dài tiếng Anh là over a long period /ˈoʊvər ə lɔːŋ ˈpɪriəd/. trong một khoảng thời gian dài, diễn ra hoặc tồn tại trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over a long period
Ví dụ câu với trong một khoảng thời gian dài / over a long period
- 1
Ông ấy đã sống ở đó trong một khoảng thời gian dài.
He has lived there over a long period.
- 2
Chúng tôi đã học tiếng Anh trong một khoảng thời gian dài.
We have been studying English over a long period.
Ghi chú dùng từ trong một khoảng thời gian dài
Cụm từ này mô tả một khoảng thời gian dài. Các từ liên quan gồm 'duration' (thời lượng), 'long-term' (dài hạn), và 'extended' (kéo dài).
Video minh hoạ trong một khoảng thời gian dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong một khoảng thời gian dài
Câu hỏi thường gặp về "trong một khoảng thời gian dài"
Trong một khoảng thời gian dài tiếng Anh là gì?
Trong một khoảng thời gian dài tiếng Anh là "over a long period" (cụm từ), nghĩa là: trong một khoảng thời gian dài, diễn ra hoặc tồn tại trong thời gian dài.
"over a long period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over a long period" nghĩa tiếng Việt là "trong một khoảng thời gian dài". Cụm từ này mô tả một khoảng thời gian dài.
Phát âm "over a long period" như thế nào?
"over a long period" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ə lɔːŋ ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over a long period"?
He has lived there over a long period. — Ông ấy đã sống ở đó trong một khoảng thời gian dài.