Tiếng Việt
Có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là gì?
có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là have a good time /hæv ə gʊd taɪm/. Có một khoảng thời gian vui vẻ, thoải mái khi làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a good time
Ví dụ câu với có khoảng thời gian vui vẻ / have a good time
- 1
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại buổi tiệc.
We had a good time at the party.
- 2
Cô ấy luôn có thời gian vui vẻ khi đi du lịch.
She always has a good time when traveling.
Ghi chú dùng từ có khoảng thời gian vui vẻ
Cụm từ này diễn tả việc tận hưởng thời gian vui vẻ, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'enjoy' (thưởng thức), 'celebrate' (ăn mừng), và 'rejoice' (vui mừng).
Video minh hoạ có khoảng thời gian vui vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khoảng thời gian vui vẻ
Câu hỏi thường gặp về "có khoảng thời gian vui vẻ"
Có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là gì?
Có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là "have a good time" (cụm từ), nghĩa là: Có một khoảng thời gian vui vẻ, thoải mái khi làm gì đó.
"have a good time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a good time" nghĩa tiếng Việt là "có khoảng thời gian vui vẻ". Cụm từ này diễn tả việc tận hưởng thời gian vui vẻ, thoải mái.
Phát âm "have a good time" như thế nào?
"have a good time" có phiên âm IPA /hæv ə gʊd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a good time"?
We had a good time at the party. — Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại buổi tiệc.