Tiếng Việt
Khoáng vật học tiếng Anh là gì?
Khoáng vật học tiếng Anh là Mineralogy /ˌmɪnəˈrælədʒi/. Ngành khoa học nghiên cứu về khoáng vật, các loại đá và khoáng chất trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mineralogy
Ví dụ câu với Khoáng vật học / Mineralogy
- 1
Khoáng vật học giúp chúng ta hiểu rõ về thành phần của các loại đá trong tự nhiên.
Mineralogy is essential for identifying mineral deposits.
- 2
Sinh viên ngành khoáng vật học thường nghiên cứu về cấu trúc của các khoáng chất.
Students of mineralogy study the structure of minerals.
Ghi chú dùng từ Khoáng vật học
Khoáng vật học là ngành khoa học về khoáng vật, đá và khoáng chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'geology' (địa chất học - nghiên cứu về trái đất), 'crystallography' (kính hiển vi tinh thể học - nghiên cứu cấu trúc tinh thể), 'mineral' (khoáng chất - thành phần chính của khoáng vật).
Video minh hoạ Khoáng vật học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khoáng vật học
Câu hỏi thường gặp về "Khoáng vật học"
Khoáng vật học tiếng Anh là gì?
Khoáng vật học tiếng Anh là "Mineralogy" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về khoáng vật, các loại đá và khoáng chất trong tự nhiên.
"Mineralogy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mineralogy" nghĩa tiếng Việt là "Khoáng vật học". Khoáng vật học là ngành khoa học về khoáng vật, đá và khoáng chất.
Phát âm "Mineralogy" như thế nào?
"Mineralogy" có phiên âm IPA /ˌmɪnəˈrælədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mineralogy"?
Mineralogy is essential for identifying mineral deposits. — Khoáng vật học giúp chúng ta hiểu rõ về thành phần của các loại đá trong tự nhiên.