Tiếng Việt
Khoáng vật từ thủy ngân tiếng Anh là gì?
khoáng vật từ thủy ngân tiếng Anh là mercury minerals /ˈmɜː.kjʊ.ri ˈmɪn.ər.əlz/. Khoáng vật chứa thủy ngân, thường được khai thác để lấy thủy ngân làm nguyên liệu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mercury minerals
Ví dụ câu với khoáng vật từ thủy ngân / mercury minerals
- 1
Các mỏ khoáng vật từ thủy ngân thường nằm ở các khu vực núi lửa cũ.
Mercury minerals are often found in ancient volcanic regions.
- 2
Việc khai thác khoáng vật từ thủy ngân cần cẩn trọng do độc tính của thủy ngân.
Mining mercury minerals requires caution due to the toxicity of mercury.
Ghi chú dùng từ khoáng vật từ thủy ngân
Khoáng vật từ thủy ngân là các khoáng chất chứa thủy ngân, như cinnabar. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mineral deposit' (mỏ khoáng sản), 'extraction' (khai thác), và 'toxic' (độc hại).
Video minh hoạ khoáng vật từ thủy ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáng vật từ thủy ngân
Câu hỏi thường gặp về "khoáng vật từ thủy ngân"
Khoáng vật từ thủy ngân tiếng Anh là gì?
Khoáng vật từ thủy ngân tiếng Anh là "mercury minerals" (danh từ), nghĩa là: Khoáng vật chứa thủy ngân, thường được khai thác để lấy thủy ngân làm nguyên liệu công nghiệp.
"mercury minerals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mercury minerals" nghĩa tiếng Việt là "khoáng vật từ thủy ngân". Khoáng vật từ thủy ngân là các khoáng chất chứa thủy ngân, như cinnabar.
Phát âm "mercury minerals" như thế nào?
"mercury minerals" có phiên âm IPA /ˈmɜː.kjʊ.ri ˈmɪn.ər.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mercury minerals"?
Mercury minerals are often found in ancient volcanic regions. — Các mỏ khoáng vật từ thủy ngân thường nằm ở các khu vực núi lửa cũ.