Tiếng Việt
Khoáng vật thuộc nhóm silica tiếng Anh là gì?
khoáng vật thuộc nhóm silica tiếng Anh là silica minerals /ˈsɪl.ɪ.kə ˈmɪn.ər.əlz/. Khoáng vật thuộc nhóm silica, gồm các hợp chất chứa silicon và oxy, thường thấy trong đá và cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silica minerals
Ví dụ câu với khoáng vật thuộc nhóm silica / silica minerals
- 1
Silica minerals thường xuất hiện trong cát và đá quartz.
Silica minerals are commonly found in quartz and sand.
- 2
Trong công nghiệp, silica minerals được sử dụng để sản xuất thủy tinh.
In industry, silica minerals are used to produce glass.
Ghi chú dùng từ khoáng vật thuộc nhóm silica
Silica minerals là các khoáng chất chứa silicon và oxy, quan trọng trong công nghiệp và địa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quartz' (thạch anh), 'sand' (cát), 'silicon' (silic).
Video minh hoạ khoáng vật thuộc nhóm silica
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáng vật thuộc nhóm silica
Câu hỏi thường gặp về "khoáng vật thuộc nhóm silica"
Khoáng vật thuộc nhóm silica tiếng Anh là gì?
Khoáng vật thuộc nhóm silica tiếng Anh là "silica minerals" (danh từ), nghĩa là: Khoáng vật thuộc nhóm silica, gồm các hợp chất chứa silicon và oxy, thường thấy trong đá và cát.
"silica minerals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silica minerals" nghĩa tiếng Việt là "khoáng vật thuộc nhóm silica". Silica minerals là các khoáng chất chứa silicon và oxy, quan trọng trong công nghiệp và địa chất.
Phát âm "silica minerals" như thế nào?
"silica minerals" có phiên âm IPA /ˈsɪl.ɪ.kə ˈmɪn.ər.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silica minerals"?
Silica minerals are commonly found in quartz and sand. — Silica minerals thường xuất hiện trong cát và đá quartz.