Tiếng Việt
Khoảnh khắc đáng nhớ tiếng Anh là gì?
khoảnh khắc đáng nhớ tiếng Anh là memorable moment /ˈmɛmərəbəl ˈmoʊmənt/. Khoảng thời gian đặc biệt, ấn tượng và khó quên trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memorable moment
Ví dụ câu với khoảnh khắc đáng nhớ / memorable moment
- 1
Chuyến đi đó là một khoảnh khắc đáng nhớ trong đời tôi.
That trip was a truly memorable moment in my life.
- 2
Chúng tôi đã có một khoảnh khắc đáng nhớ tại buổi lễ tốt nghiệp.
We had a memorable moment at the graduation ceremony.
Ghi chú dùng từ khoảnh khắc đáng nhớ
Khoảnh khắc đáng nhớ là những thời điểm đặc biệt, để lại ấn tượng sâu sắc. Các từ liên quan: 'kỷ niệm' (memory), 'ấn tượng' (impression), 'đặc biệt' (special).
Video minh hoạ khoảnh khắc đáng nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảnh khắc đáng nhớ
Câu hỏi thường gặp về "khoảnh khắc đáng nhớ"
Khoảnh khắc đáng nhớ tiếng Anh là gì?
Khoảnh khắc đáng nhớ tiếng Anh là "memorable moment" (cụm từ), nghĩa là: Khoảng thời gian đặc biệt, ấn tượng và khó quên trong cuộc đời.
"memorable moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memorable moment" nghĩa tiếng Việt là "khoảnh khắc đáng nhớ". Khoảnh khắc đáng nhớ là những thời điểm đặc biệt, để lại ấn tượng sâu sắc.
Phát âm "memorable moment" như thế nào?
"memorable moment" có phiên âm IPA /ˈmɛmərəbəl ˈmoʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memorable moment"?
That trip was a truly memorable moment in my life. — Chuyến đi đó là một khoảnh khắc đáng nhớ trong đời tôi.