The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng nhớ tiếng Anh là gì?

đáng nhớ tiếng Anh là memorable /ˈmɛmərəbəl/. Dễ ghi nhớ hoặc để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm trí.

Hình minh hoạ "đáng nhớ" tiếng Anh là "memorable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memorable

Danh từ
/ˈmɛmərəbəl/

Ví dụ câu với đáng nhớ / memorable

  1. 1

    Một buổi hòa nhạc đáng nhớ trong đời tôi.

    A memorable concert that I will never forget.

  2. 2

    Chuyến đi đến Paris là một trải nghiệm đáng nhớ.

    My trip to Paris was truly a memorable experience.

Ghi chú dùng từ đáng nhớ

Từ này dùng để mô tả những điều đặc biệt, dễ nhớ hoặc để lại ấn tượng lâu dài. Các từ liên quan gồm 'unforgettable' (không thể quên), 'remarkable' (đáng chú ý), và 'unmemorable' (không đáng nhớ).

Video minh hoạ đáng nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng nhớ

Câu hỏi thường gặp về "đáng nhớ"

Đáng nhớ tiếng Anh là gì?

Đáng nhớ tiếng Anh là "memorable" (danh từ), nghĩa là: Dễ ghi nhớ hoặc để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm trí.

"memorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memorable" nghĩa tiếng Việt là "đáng nhớ". Từ này dùng để mô tả những điều đặc biệt, dễ nhớ hoặc để lại ấn tượng lâu dài.

Phát âm "memorable" như thế nào?

"memorable" có phiên âm IPA /ˈmɛmərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memorable"?

A memorable concert that I will never forget. — Một buổi hòa nhạc đáng nhớ trong đời tôi.