Tiếng Việt
Khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
khoảnh khắc tiếng Anh là moment /ˈmoʊmənt/. Khoảnh khắc là một khoảng thời gian ngắn, thường rất đặc biệt hoặc đáng nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moment
Ví dụ câu với khoảnh khắc / moment
- 1
Tôi đã chụp hình khoảnh khắc đó để lưu giữ kỷ niệm.
I captured that moment to keep the memory.
- 2
Chúng ta nên sống trong khoảnh khắc này và trân trọng nó.
We should live in this moment and cherish it.
Ghi chú dùng từ khoảnh khắc
Khoảnh khắc là một danh từ chỉ một khoảng thời gian ngắn, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc đáng nhớ. Các từ liên quan: 'instant' (khoảnh khắc ngắn), 'second' (giây), 'minute' (phút).
Video minh hoạ khoảnh khắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảnh khắc
Câu hỏi thường gặp về "khoảnh khắc"
Khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
Khoảnh khắc tiếng Anh là "moment" (danh từ), nghĩa là: Khoảnh khắc là một khoảng thời gian ngắn, thường rất đặc biệt hoặc đáng nhớ.
"moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moment" nghĩa tiếng Việt là "khoảnh khắc". Khoảnh khắc là một danh từ chỉ một khoảng thời gian ngắn, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc đáng nhớ.
Phát âm "moment" như thế nào?
"moment" có phiên âm IPA /ˈmoʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moment"?
I captured that moment to keep the memory. — Tôi đã chụp hình khoảnh khắc đó để lưu giữ kỷ niệm.