Tiếng Việt
Khoảnh tiếng Anh là gì?
khoảnh tiếng Anh là plot /plɒt/. Mảnh đất nhỏ hoặc khu đất dùng để trồng trọt hoặc xây dựng. Trong văn học, 'plot' còn chỉ cốt truyện của một tác phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plot
Ví dụ câu với khoảnh / plot
- 1
Chúng tôi đã mua một khoảnh đất nhỏ để trồng rau.
We bought a small plot of land to grow vegetables.
- 2
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn.
The plot of the novel is very engaging.
Ghi chú dùng từ khoảnh
Khoảnh đề cập đến một phần đất nhỏ, liên quan đến nông nghiệp hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'land' (đất đai), 'parcel' (mảnh đất), 'terrain' (địa hình).
Video minh hoạ khoảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoảnh
- khoảnh độcmalicious
- khoảnh khắcmoment
- khoảnh khắc đẹpbeautiful moment
- khoảnh khắc đáng nhớmemorable moment
- khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộngunplowed corner
- lưu giữ khoảnh khắccapture moments
- lưu lại khoảnh khắccapture the moment
- những khoảnh khắc đáng nhớmemorable moments
- âm mưuplot
- lăm leplot
- lô đấtplot of land
- bày mưuplot
Câu hỏi thường gặp về "khoảnh"
Khoảnh tiếng Anh là gì?
Khoảnh tiếng Anh là "plot" (danh từ), nghĩa là: Mảnh đất nhỏ hoặc khu đất dùng để trồng trọt hoặc xây dựng. Trong văn học, 'plot' còn chỉ cốt truyện của một tác phẩm.
"plot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plot" nghĩa tiếng Việt là "khoảnh". Khoảnh đề cập đến một phần đất nhỏ, liên quan đến nông nghiệp hoặc xây dựng.
Phát âm "plot" như thế nào?
"plot" có phiên âm IPA /plɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plot"?
We bought a small plot of land to grow vegetables. — Chúng tôi đã mua một khoảnh đất nhỏ để trồng rau.