Tiếng Việt
Lưu lại khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
lưu lại khoảnh khắc tiếng Anh là capture the moment /ˈkæpʧə ðə ˈməʊmənt/. Chụp lại khoảnh khắc đặc biệt để ghi nhớ hoặc chia sẻ sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capture the moment
Ví dụ câu với lưu lại khoảnh khắc / capture the moment
- 1
Tôi đã dùng điện thoại để lưu lại khoảnh khắc đẹp trong lễ cưới.
I used my phone to capture the beautiful moment at the wedding.
- 2
Chụp ảnh giúp lưu lại những ký ức quý giá.
Taking photos helps capture the precious memories.
Ghi chú dùng từ lưu lại khoảnh khắc
Lưu lại khoảnh khắc là hành động ghi lại những thời điểm quan trọng hoặc đẹp đẽ. Các từ liên quan: chụp ảnh (take a photo), ghi nhớ (remember), ký ức (memory).
Video minh hoạ lưu lại khoảnh khắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu lại khoảnh khắc
Câu hỏi thường gặp về "lưu lại khoảnh khắc"
Lưu lại khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
Lưu lại khoảnh khắc tiếng Anh là "capture the moment" (cụm từ), nghĩa là: Chụp lại khoảnh khắc đặc biệt để ghi nhớ hoặc chia sẻ sau này.
"capture the moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capture the moment" nghĩa tiếng Việt là "lưu lại khoảnh khắc". Lưu lại khoảnh khắc là hành động ghi lại những thời điểm quan trọng hoặc đẹp đẽ.
Phát âm "capture the moment" như thế nào?
"capture the moment" có phiên âm IPA /ˈkæpʧə ðə ˈməʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capture the moment"?
I used my phone to capture the beautiful moment at the wedding. — Tôi đã dùng điện thoại để lưu lại khoảnh khắc đẹp trong lễ cưới.