Tiếng Việt
Khỏe lại tiếng Anh là gì?
khỏe lại tiếng Anh là well again /wɛl əˈgɛn/. Cụm từ diễn tả việc hồi phục sức khỏe sau khi bị ốm hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well again
Ví dụ câu với khỏe lại / well again
- 1
Sau khi bị cảm cúm, anh ấy đã khỏe lại sau một tuần điều trị.
After catching the flu, he was well again after a week of treatment.
- 2
Cô ấy đã khỏe lại nhanh chóng nhờ nghỉ ngơi và ăn uống hợp lý.
She recovered quickly because she rested and ate properly.
Ghi chú dùng từ khỏe lại
Khỏe lại là cách diễn đạt sự hồi phục sức khỏe. Các từ liên quan: 'khỏe mạnh' (healthy), 'hồi phục' (recover), 'bình phục' (convalesce).
Video minh hoạ khỏe lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khỏe lại
Câu hỏi thường gặp về "khỏe lại"
Khỏe lại tiếng Anh là gì?
Khỏe lại tiếng Anh là "well again" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả việc hồi phục sức khỏe sau khi bị ốm hoặc mệt mỏi.
"well again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well again" nghĩa tiếng Việt là "khỏe lại". Khỏe lại là cách diễn đạt sự hồi phục sức khỏe.
Phát âm "well again" như thế nào?
"well again" có phiên âm IPA /wɛl əˈgɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well again"?
After catching the flu, he was well again after a week of treatment. — Sau khi bị cảm cúm, anh ấy đã khỏe lại sau một tuần điều trị.